Câu tiếng Anh
Chicken feed.
Nghĩa tiếng Việt
Cho gà ăn à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chicken feed. | Cho gà ăn à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Chicken feed.
Cho gà ăn à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Chicken feed. | Cho gà ăn à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn