Câu tiếng Anh
Child's play.
Nghĩa tiếng Việt
Trò trẻ con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Child's play. | Trò trẻ con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Child's play.
Trò trẻ con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Child's play. | Trò trẻ con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn