---
title: '"Chins up." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Chins up." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chào.'
lang: en
en: Chins up.
vi: Chào.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 71640
---
## Câu tiếng Anh

**Chins up.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Chins up. | Chào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
