Câu tiếng Anh
-Chiselers.
Nghĩa tiếng Việt
- Lấy cái đục đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Chiselers. | - Lấy cái đục đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Chiselers.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Chiselers. | - Lấy cái đục đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn