---
title: '"- Chivington saw it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Chivington saw it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chivington đã
  chứng kiến.
lang: en
en: '- Chivington saw it.'
vi: '- Chivington đã chứng kiến.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 311258
---
## Câu tiếng Anh

**- Chivington saw it.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chivington đã chứng kiến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Chivington saw it. | - Chivington đã chứng kiến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
