Câu tiếng Anh
- Chummy, get him something to read.
Nghĩa tiếng Việt
- ×à́́è, äàẹ́å ǻó ÷̣î-íèáóäü ñûăđạ̀ü.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Chummy, get him something to read. | - ×à́́è, äàẹ́å ǻó ÷̣î-íèáóäü ñûăđạ̀ü. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Chummy, get him something to read.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Chummy, get him something to read. | - ×à́́è, äàẹ́å ǻó ÷̣î-íèáóäü ñûăđạ̀ü. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn