Câu tiếng Anh
Cigar, Cookie.
Nghĩa tiếng Việt
Xì-gà, Cookie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cigar, Cookie. | Xì-gà, Cookie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cigar, Cookie.
Xì-gà, Cookie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cigar, Cookie. | Xì-gà, Cookie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn