Câu tiếng Anh
Circle around the block.
Nghĩa tiếng Việt
Vòng quanh khối nhà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Circle around the block. | Vòng quanh khối nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Circle around the block.
Vòng quanh khối nhà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Circle around the block. | Vòng quanh khối nhà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn