---
title: '"Claimed he''d been cheated." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Claimed he'd been cheated." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cho rằng
  hắn đã bị lừa.
lang: en
en: Claimed he'd been cheated.
vi: Cho rằng hắn đã bị lừa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 170520
---
## Câu tiếng Anh

**Claimed he'd been cheated.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cho rằng hắn đã bị lừa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Claimed he'd been cheated. | Cho rằng hắn đã bị lừa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
