Câu tiếng Anh
Clairvoyance?
Nghĩa tiếng Việt
Ngoại cảm à?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clairvoyance? | Ngoại cảm à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clairvoyance?
Ngoại cảm à?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clairvoyance? | Ngoại cảm à? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn