Câu tiếng Anh
Clanking chains...
Nghĩa tiếng Việt
Dây xích khua lên...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clanking chains... | Dây xích khua lên... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clanking chains...
Dây xích khua lên...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clanking chains... | Dây xích khua lên... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn