Câu tiếng Anh
- Clean cup.
Nghĩa tiếng Việt
Tách trà sạch!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Clean cup. | Tách trà sạch! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Clean cup.
Tách trà sạch!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Clean cup. | Tách trà sạch! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn