Câu tiếng Anh
Clean plates.
Nghĩa tiếng Việt
Những cái đĩa sạch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean plates. | Những cái đĩa sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clean plates.
Những cái đĩa sạch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean plates. | Những cái đĩa sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn