Câu tiếng Anh
Clean ship.
Nghĩa tiếng Việt
Vệ sinh tàu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean ship. | Vệ sinh tàu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clean ship.
Vệ sinh tàu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean ship. | Vệ sinh tàu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn