Câu tiếng Anh
Clean the area.
Nghĩa tiếng Việt
Rửa sạch vết thương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean the area. | Rửa sạch vết thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clean the area.
Rửa sạch vết thương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean the area. | Rửa sạch vết thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn