Câu tiếng Anh
Clean the chimneys.
Nghĩa tiếng Việt
quét dọn ống khói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean the chimneys. | quét dọn ống khói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clean the chimneys.
quét dọn ống khói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clean the chimneys. | quét dọn ống khói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn