---
title: '"Cleansing. Cleansing. Cleansing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Cleansing. Cleansing. Cleansing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: ♫
  Chà chà cho kì sạch.
lang: en
en: Cleansing. Cleansing. Cleansing.
vi: ♫ Chà chà cho kì sạch.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 270958
---
## Câu tiếng Anh

**Cleansing. Cleansing. Cleansing.**

## Nghĩa tiếng Việt

♫ Chà chà cho kì sạch.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Cleansing. Cleansing. Cleansing. | ♫ Chà chà cho kì sạch. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
