Câu tiếng Anh
Clear decks for action.
Nghĩa tiếng Việt
Dọn bàn chuẩn bị hành động.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear decks for action. | Dọn bàn chuẩn bị hành động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clear decks for action.
Dọn bàn chuẩn bị hành động.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear decks for action. | Dọn bàn chuẩn bị hành động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn