Câu tiếng Anh
Clear decks.
Nghĩa tiếng Việt
Dọn trống sàn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear decks. | Dọn trống sàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clear decks.
Dọn trống sàn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear decks. | Dọn trống sàn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn