Câu tiếng Anh
Clear this shelf.
Nghĩa tiếng Việt
Dọn sạch cái kệ .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear this shelf. | Dọn sạch cái kệ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clear this shelf.
Dọn sạch cái kệ .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clear this shelf. | Dọn sạch cái kệ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn