Câu tiếng Anh
Clearer than mine.
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng hơn của ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clearer than mine. | Rõ ràng hơn của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clearer than mine.
Rõ ràng hơn của ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clearer than mine. | Rõ ràng hơn của ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn