Câu tiếng Anh
Clever, interesting.
Nghĩa tiếng Việt
Thông minh, thú vị...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clever, interesting. | Thông minh, thú vị... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clever, interesting.
Thông minh, thú vị...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clever, interesting. | Thông minh, thú vị... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn