Câu tiếng Anh
Clocks yesterday.
Nghĩa tiếng Việt
Hôm nay là thìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clocks yesterday. | Hôm nay là thìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Clocks yesterday.
Hôm nay là thìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Clocks yesterday. | Hôm nay là thìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn