Câu tiếng Anh
Close, but no cigar.
Nghĩa tiếng Việt
Gần đúng, nhưng không có điếu xì gà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close, but no cigar. | Gần đúng, nhưng không có điếu xì gà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Close, but no cigar.
Gần đúng, nhưng không có điếu xì gà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close, but no cigar. | Gần đúng, nhưng không có điếu xì gà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn