---
title: '"Close job, close bank account." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Close job, close bank account." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hết
  việc. Hết luôn tài khoản ngân hàng.
lang: en
en: 'Close job, close bank account.'
vi: Hết việc. Hết luôn tài khoản ngân hàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 59826
---
## Câu tiếng Anh

**Close job, close bank account.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hết việc. Hết luôn tài khoản ngân hàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Close job, close bank account. | Hết việc. Hết luôn tài khoản ngân hàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
