eword.vn </> .md

"Close quarters." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Close quarters.

Nghĩa tiếng Việt

Ngồi sát vào nhé.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Close quarters. Ngồi sát vào nhé.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn