Câu tiếng Anh
Close the curtains.
Nghĩa tiếng Việt
Kéo rèm vào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close the curtains. | Kéo rèm vào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Close the curtains.
Kéo rèm vào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close the curtains. | Kéo rèm vào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn