Câu tiếng Anh
Close the refrigerator.
Nghĩa tiếng Việt
Đóng tủ lạnh lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close the refrigerator. | Đóng tủ lạnh lại. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Close the refrigerator.
Đóng tủ lạnh lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close the refrigerator. | Đóng tủ lạnh lại. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn