Câu tiếng Anh
Close those gates!
Nghĩa tiếng Việt
Đóng cửa lại!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close those gates! | Đóng cửa lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Close those gates!
Đóng cửa lại!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close those gates! | Đóng cửa lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn