Câu tiếng Anh
Close your books.
Nghĩa tiếng Việt
Đóng sách lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close your books. | Đóng sách lại. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Close your books.
Đóng sách lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Close your books. | Đóng sách lại. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn