Câu tiếng Anh
Closed up early?
Nghĩa tiếng Việt
Đóng cửa sớm?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Closed up early? | Đóng cửa sớm? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Closed up early?
Đóng cửa sớm?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Closed up early? | Đóng cửa sớm? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn