Câu tiếng Anh
Closer than that, Walter.
Nghĩa tiếng Việt
Còn gần hơn thế nữa, Walter.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Closer than that, Walter. | Còn gần hơn thế nữa, Walter. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Closer than that, Walter.
Còn gần hơn thế nữa, Walter.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Closer than that, Walter. | Còn gần hơn thế nữa, Walter. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn