Câu tiếng Anh
Cochise started this and any...
Nghĩa tiếng Việt
Cochise đã khơi mào cuộc chiến này, và...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cochise started this and any... | Cochise đã khơi mào cuộc chiến này, và... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Cochise started this and any...
Cochise đã khơi mào cuộc chiến này, và...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cochise started this and any... | Cochise đã khơi mào cuộc chiến này, và... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn