Câu tiếng Anh
Collateral.
Nghĩa tiếng Việt
Tài sản thế chấp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Collateral. | Tài sản thế chấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Collateral.
Tài sản thế chấp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Collateral. | Tài sản thế chấp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn