Câu tiếng Anh
Column forward.
Nghĩa tiếng Việt
Bước đều.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Column forward. | Bước đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Column forward.
Bước đều.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Column forward. | Bước đều. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn