Câu tiếng Anh
Combination lock.
Nghĩa tiếng Việt
Có cả khóa nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Combination lock. | Có cả khóa nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Combination lock.
Có cả khóa nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Combination lock. | Có cả khóa nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn