---
title: '"Come, man, don''t dawdle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Come, man, don't dawdle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đi thôi,
  anh bạn, đừng rề rà nữa.
lang: en
en: 'Come, man, don''t dawdle.'
vi: 'Đi thôi, anh bạn, đừng rề rà nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343316
---
## Câu tiếng Anh

**Come, man, don't dawdle.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đi thôi, anh bạn, đừng rề rà nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Come, man, don't dawdle. | Đi thôi, anh bạn, đừng rề rà nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
