Câu tiếng Anh
Come on, have a cigarette.
Nghĩa tiếng Việt
Thôi nào, hút đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come on, have a cigarette. | Thôi nào, hút đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Come on, have a cigarette.
Thôi nào, hút đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come on, have a cigarette. | Thôi nào, hút đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn