Câu tiếng Anh
Come on, mates.
Nghĩa tiếng Việt
Hát nào, các chiến hữu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come on, mates. | Hát nào, các chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Come on, mates.
Hát nào, các chiến hữu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come on, mates. | Hát nào, các chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn