Câu tiếng Anh
Come, out with it, man.
Nghĩa tiếng Việt
Nói đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come, out with it, man. | Nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Come, out with it, man.
Nói đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come, out with it, man. | Nói đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn