Câu tiếng Anh
Come, take your places.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy trở về vị trí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come, take your places. | Hãy trở về vị trí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Come, take your places.
Hãy trở về vị trí.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come, take your places. | Hãy trở về vị trí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn