Câu tiếng Anh
Come up with it.
Nghĩa tiếng Việt
Lấy ra đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come up with it. | Lấy ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Come up with it.
Lấy ra đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Come up with it. | Lấy ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn