---
title: '"- companionship, attachments." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- companionship, attachments." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -...
  đồng hành, kề cận.
lang: en
en: '- companionship, attachments.'
vi: '-... đồng hành, kề cận.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 359808
---
## Câu tiếng Anh

**- companionship, attachments.**

## Nghĩa tiếng Việt

-... đồng hành, kề cận.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - companionship, attachments. | -... đồng hành, kề cận. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
