Câu tiếng Anh
Comrade Krylova, what else is left?
Nghĩa tiếng Việt
Đồng chí Krylova, còn gì không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Comrade Krylova, what else is left? | Đồng chí Krylova, còn gì không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Comrade Krylova, what else is left?
Đồng chí Krylova, còn gì không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Comrade Krylova, what else is left? | Đồng chí Krylova, còn gì không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn