Câu tiếng Anh
Comrade lecturer.
Nghĩa tiếng Việt
Đồng chí diễn giả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Comrade lecturer. | Đồng chí diễn giả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Comrade lecturer.
Đồng chí diễn giả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Comrade lecturer. | Đồng chí diễn giả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn