---
title: '"Concealed in one of these is a coin." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Concealed in one of these is a coin." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Một đồng xu được giấu trong một trong những cái bánh đó.
lang: en
en: Concealed in one of these is a coin.
vi: Một đồng xu được giấu trong một trong những cái bánh đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 57791
---
## Câu tiếng Anh

**Concealed in one of these is a coin.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một đồng xu được giấu trong một trong những cái bánh đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Concealed in one of these is a coin. | Một đồng xu được giấu trong một trong những cái bánh đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
