Câu tiếng Anh
Conceited monkey.
Nghĩa tiếng Việt
Đồ con khỉ kiêu ngạo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Conceited monkey. | Đồ con khỉ kiêu ngạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Conceited monkey.
Đồ con khỉ kiêu ngạo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Conceited monkey. | Đồ con khỉ kiêu ngạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn