Câu tiếng Anh
Concerning a guardian.
Nghĩa tiếng Việt
Liên quan đến người bảo trợ .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Concerning a guardian. | Liên quan đến người bảo trợ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Concerning a guardian.
Liên quan đến người bảo trợ .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Concerning a guardian. | Liên quan đến người bảo trợ . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn