Câu tiếng Anh
Confound my previous candour!
Nghĩa tiếng Việt
Quỷ bắt cái tính thật thà của anh!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Confound my previous candour! | Quỷ bắt cái tính thật thà của anh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Confound my previous candour!
Quỷ bắt cái tính thật thà của anh!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Confound my previous candour! | Quỷ bắt cái tính thật thà của anh! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn