Câu tiếng Anh
Consider me enlisted.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ xem như tôi đã gia nhập. Nhanh lên!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Consider me enlisted. | Cứ xem như tôi đã gia nhập. Nhanh lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Consider me enlisted.
Cứ xem như tôi đã gia nhập. Nhanh lên!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Consider me enlisted. | Cứ xem như tôi đã gia nhập. Nhanh lên! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn